anh tú
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất thanh nhã, lịch sự và nổi bật: "anh tú" dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tao, trang nhã và phong cách lịch lãm, thường là của một người đàn ông trẻ tuổi.
- Ưu tú, xuất chúng: "anh tú" cũng có thể hàm ý chỉ sự tài giỏi, nổi bật hơn người về tư chất và phẩm hạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chàng trai ấy trông thật anh tú và lịch thiệp. (Người thanh niên đó có vẻ ngoài thanh nhã và cách cư xử lịch sự.)
- Một văn nhân anh tú thường được nhiều người ngưỡng mộ. (Một nhà thơ, nhà văn có phong cách thanh tao thường nhận được sự yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài tử anh tú": chỉ người nghệ sĩ (thường là nam) vừa có tài năng vừa có vẻ ngoài ưa nhìn, phong độ.
- Ông ấy từng là một tài tử anh tú của nền điện ảnh một thời. (Ông ấy từng là một diễn viên tài năng và phong độ của điện ảnh trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuấn tú (tính từ): chỉ vẻ đẹp sáng sủa, khôi ngô, thường dùng cho nam giới.
- Cậu bé lớn lên sẽ là một chàng trai tuấn tú.
- Anh tuấn (tính từ): từ cổ, đồng nghĩa với anh tú, chỉ vẻ đẹp tài giỏi và khôi ngô.
Từ đồng nghĩa
- Lịch sự: có cách cư xử đúng mực, nhã nhặn.
- Thanh nhã: có vẻ đẹp giản dị, tinh tế và tao nhã.
- Ưu tú: vượt trội, xuất sắc hơn người về phẩm chất hoặc tài năng.
Thành ngữ liên quan
- Anh hùng tuấn kiệt: chỉ những người tài giỏi, có chí lớn và khí phách.
- Thời loạn lạc sinh ra nhiều anh hùng tuấn kiệt. (Thời kỳ hỗn loạn thường xuất hiện nhiều người tài giỏi, có khí phách.)